sản dục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc sinh đẻ và nuôi dưỡng trẻ em: "Sản dục" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ toàn bộ quá trình từ khi sinh con đến việc nuôi nấng, chăm sóc trẻ nhỏ.
- Kiến thức về việc nuôi dạy trẻ: Từ này cũng có thể chỉ lĩnh vực kiến thức, phương pháp liên quan đến việc chăm sóc và giáo dục trẻ em từ lúc lọt lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sản dục là một việc hệ trọng, đòi hỏi nhiều kiến thức và sự kiên nhẫn. (Việc sinh đẻ và nuôi dạy con cái là một việc quan trọng, đòi hỏi nhiều kiến thức và sự kiên nhẫn.)
- Quyển sách cổ này bàn nhiều về vấn đề sản dục. (Cuốn sách cổ này bàn luận nhiều về vấn đề sinh đẻ và nuôi dạy trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sản dục chỉ nam": Đây là một cụm từ cố định, thường dùng làm tựa đề sách, có nghĩa là "cẩm nang chỉ dẫn về việc sinh đẻ và nuôi dạy con cái".
- "Sản Dục Chỉ Nam" là tên một cuốn sách y học cổ truyền nổi tiếng. ("Sản Dục Chỉ Nam" là tên một cuốn sách y học cổ truyền nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sản khoa (danh từ): Chuyên ngành y học về sinh đẻ.
- Giáo dục (danh từ): Việc dạy dỗ, đào tạo (thường dùng với phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở trẻ nhỏ).
- Nuôi dạy (động từ): Hành động chăm sóc và giáo dục con cái (từ thuần Việt, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sinh dưỡng: Sinh đẻ và nuôi dưỡng (cùng là từ Hán Việt, nghĩa tương tự).
- Nuôi nấng: Chăm sóc, nuôi dưỡng (từ thuần Việt, nhấn mạnh khía cạnh nuôi dưỡng).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Sản dục" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong văn nói và văn viết hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "sinh đẻ và nuôi con", "chăm sóc trẻ nhỏ" hoặc "nuôi dạy con cái".
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách y học truyền thống, hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, mang tính học thuật về chủ đề này.
- Sinh đẻ nuôi nấng trẻ em. Sản dục chỉ nam. Quyển sách giảng về cách nuôi nấng trẻ em.